| | | |
| Đô Thị | | |
| | |
|
| |
| Dean Cira Sr. Urban Specialist Ext. 362 | |
| |
 | 
| 
|
Đặng Đức Cường Sr. Operations Officer Ext. 346 | Hoàng Thị Hoa Sr. Operations Officer Ext. 248 | Lê Duy Hưng Sr. Operations Officer Ext. 295 |
| | |

| | 
|
Nguyễn Quang Vinh Operations Officer Ext. 289 | | Phan Thị Phương Huyền Operations Officer Ext. 367 |

| | 
|
Vũ Minh Hiền Program Assistant Ext. 339 | | Nguyễn Thị Hương Giang Team Assistant Ext. 351 |
| | | |
| | | |
| Dự án Nước và Vệ sinh | | |
| |
| 
| |
| | Nguyễn Thành Vinh Country Team Leader Ext. 342 | |
| | | |

| 
| 
|
Nguyễn Thị Hiền Minh Research & Monitoring Officer Ext. 360 | Nguyễn Diễm Hằng Water & Sanitation Specialist Ext. 237 | Nguyễn Thị Kim Nga Handwashing Coordinator Ext. 390 |
| | |
| 
| |
| | Hoàng Anh Nga Team Assistant Ext. 354 | |